Chi tiết sản phẩm Relay trung gian JQX-10F/2Z-48VDC
Chi tiết sản phẩm JQX-10F/2Z-48VDC
- Mã sản phẩm: JQX-10F/2Z-48VDC
- Hãng: Chint
- Xuất cứ: Trung Quốc
- Loại: 8 chân tròn
- Điện áp cuộn coil: 48 VDC
- Loại cuộn dây: DC
- Cấu hình tiếp điểm: 2C
Hướng dẫn chọn mã

Thông số kỹ thuật
JQX-10F Series
| Contact Arrangement | | 2C, 3C |
| Initial contact resistance | mΩ | Silver alloy |
| Contact material | | 10A/220VAC, 10A/28VDC |
| Rated load (resistive) | VAC | 250 |
| Max. switching voltage | VDC | 125 |
| Max. switching current | A | 10 |
| Max. switching power | VA | 2200 |
| W | 280 |
| Electrical endurance | Cycles(×10^3 ) | 100 |
| Machenical endurance | Cycles(×10^6 ) | 10 |
JQX-13F Series
| Contact Arrangement | | 2Z | 2ZS | 3ZS | 4ZS |
| Initial contact resistance | mΩ | 100 | | | |
| Contact material | Ag alloy |
| Rated load (resistive) | A (220VAC/28VDC) | 10 | 5 | 5 | 3 |
| VAC | 250 |
| Max. switching voltage | VDC | 125 |
| Max. switching current | A | 10 | 5 | 5 | 3 |
| VA | 2200 | 1100 | 1100 | 660 |
| Max. switching power | W | 280 | 140 | 140 | 84 |
| Electrical endurance | Cycles | 3×10^5 |
| Machenical endurance | Cycles | 1×10^7 |
| Contact form | 2Z(C) |
| Initial contact resistance | 100mΩ |
| Contact material | Ag alloy |
| Contact load (resistive) | 10A/220VAC、10A/28VDC |
| Max. switching voltage | 250VAC/125VDC |
| Max. switching current | 10A |
| Max. switching power | 2200VA 280W |
| Electrical life (times) | 1×10^5 |
| Mechanical life (times) | 1×10^7 |
Kích thước
JQR-10F Series

JQR-13F Series

Ứng dụng
JQX Series được ứng dụng để thực hiện nhiệm vụ trung gian chuyển tiếp mạch điện đến thiết bị khác. Giúp bảo vệ thiết bị điện, đồng thời, kéo dài tuổi thọ của thiết bị.