Chi tiết sản phẩm màn hình hmi XP10BKA/DC
Dạng màn hình Mono green LCD
Điện áp 24VDC
Độ phân giải 192×64Dot
Dòng series XP10 Series
Kích thước màn hình 4.1 inch
Hãng sản xuất LS
Chi tiết sản phẩm XP10BKA/DC
Mã sản phẩm: XP10BKA/DC
Màn hình HMI XP10BKA/DC Touch Panel
Hãng LS
PLC, Màn hình HMI
Màn hình HMI là giao diện vận hành giữa người và máy thông qua PLC, chúng được kết nối với nhau bằng cáp tín hiệu
RTC: None
Thông số hiệu suất
Item | Specifications | References |
| XP10BKA/DC | XP10BKB/DC |
| Screen Size | 4.1” | |
| Screen resolution | 192 x 64 | |
| Display | LED back-light (192 x 64 Dots) | |
| Communication interface | RS-232C, RS-422/485 | Can be used independently |
| Flash memory | 256K bytes | |
| Language | Default: English, Can be switched to Korean/Chinese/Russian | |
| Download specification | 115,200bps (memory division download method per each part) | |
| Keys | 12 Keys (F1~F4, ESC, ALM, ▲, ▼,◀,▶, SET, ENT) | |
| Standard certification | UL/CE | |
| Dimension(mm) | 150 x 93 x 35 | |
| Panel cut(mm) | 141 x 87 | |
| Mass(kg) | 0.4 | |
| RTC | None | Supports | |
input voltage | 5VDC | DC 4.9 ~ 5.1V (RS-232C port) | |
| 24VDC | DC 21.6 ~ 26.4V (DC Power Input connector) | |
| Consumption current | Less than 200mA (24VDC) | |
System memory | System area | S000 ~ S899 (900 Word | Latch area setting available for XP10BKB/DC type |
| System flag | S900 ~ S999 (100 Word) |
Thông số kỹ thuật

Tên các bộ phận và mô tả

Cấu hình

Ứng dụng
- Thiết kế nhỏ gọn (size 150x93).
- Dễ giàn lập trình, đấu nối và sử dụng.
- Hỗ trợ giao thức truyền thông RS232C, RS-422/485 (N: master, M: slave).
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ khác nhau: Korean,English, Russian, Chinese.
- Built-in 512Kbyte Flash-Memory.
- Hỗ trợ tốc độ truyền thông cao (max 115,200bps).
- Cung cấp hàm thời gian thực RTC bên trong (chỉ XP 10KB/DC).